不忘母训 bù wàng mǔ xùn·bất vong mẫu huấn Hán Việt: bất vong mẫu huấn · Pinyin: bù wàng mǔ xùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指不忘记母亲的教诲。 Cấu tạo: 不 (bất) + 忘 (vong) + 母 (mẫu) + 訓 (huấn)Pinyinbù wàng mǔ xùnHán Việtbất vong mẫu huấnCấu tạo不 + 忘 + 母 + 訓 · bất + vong + mẫu + huấn nghĩa thành phần: bất + vong + mẫu + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不忘记母亲的教诲。 Từ liên quan Gần nghĩa不忘沟壑 · 不忘禪 · 不忘故旧 · 不忘久要 · 不忘久德 · 不忘溝壑 · 不忘却 · 不忘掉