不忘故旧

bù wàng gù jiùbất vong cố cựu

Hán Việt: bất vong cố cựu · Pinyin: bù wàng gù jiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

故旧:旧交、旧友。不忘记老朋友。

Cấu tạo: 不 (bất) + 忘 (vong) + 故 (cố) + 舊 (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故旧:旧交、旧友。不忘记老朋友。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不忘沟壑 · 故旧不弃 · 不忘禪 · 不忘久要 · 不忘母训 · 不忘久德 · 不忘溝壑 · 故旧星散