不放松
bất phóng tông
Hán Việt: bất phóng tông · Pinyin: bù fàng sōng
Tổng quan
緊湊、緊抓而無彈性。《文明小史》第三二回:「馮主事還想再申前議,無奈大眾口氣不放鬆一些兒,馮主事孤掌難鳴。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không nới lỏng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 緊湊、緊抓而無彈性。《文明小史》第三二回:「馮主事還想再申前議,無奈大眾口氣不放鬆一些兒,馮主事孤掌難鳴。」
Đức
- Handedict nicht nachlassen