不服气

bù fú qìbất phục khí

Hán Việt: bất phục khí · Pinyin: bù fú qì

Tổng quan

KHÍ không phục; ấm ức; không chịu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不平; 不心服。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不甘心、心中不平。《文明小史》第三二回:「官府來剝削些倒也罷了,那裡經得起紳士幫著來剝削,俺就不服氣。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 服 (phục) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngang ngạnh
  • Cihui phẫn uất
  • Cihui cảm thấy khó chịu
  • Tần suất từ bất phục khí/bất phục khất/phi phục khí/phi phục khất/phầu phục khí/phầu phục khất/phủ phục khí/phủ phục khất: không phục/ấm ức/không chịu; ấm ức; không chịu
  • Biên soạn recalcitrant; rebellious; disobedient

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不甘心、心中不平。《文明小史》第三二回:「官府來剝削些倒也罷了,那裡經得起紳士幫著來剝削,俺就不服氣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不平; 不心服。

Eng

  • Cihui 不服氣 ù fúqì s.v. recalcitrant; rebellious; disobedient
  • Tần suất từ unwilling to concede; defiant; indignant; to find it galling

Từ liên quan

Gần nghĩa

不服气的 · 不服从 · 不服的 · 不服罪 · 不服输 · 不服水土 · 不服 · 不服从地