不死不休

bù sǐ bù xiūbất tử bất hưu

Hán Việt: bất tử bất hưu · Pinyin: bù sǐ bù xiū

Tổng quan

chiến đấu đến hơi thở cuối cùng

Cấu tạo: 不 (bất) + 死 (tử) + 不 (bất) + 休 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sống mái
  • VietPhrases không chết không ngớt
  • Tần suất từ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng; không chết không ngớt

Eng

  • Cihui to fight to one's last gasp
  • Tần suất từ to fight to one's last gasp

Từ liên quan

Gần nghĩa

不死不活 · 不休息的 · 不死甘露 · 不休息 · 不死心 · 不死的 · 不死药 · 不死藥