不死門

bất tử môn

Hán Việt: bất tử môn

Tổng quan

(術語)不死者,涅槃也。入於涅槃之道,謂之不死門。無常經曰:「共捨無常處,當行不死門。」☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 死 (tử) + 门 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)不死者,涅槃也。入於涅槃之道,謂之不死門。無常經曰:「共捨無常處,當行不死門。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不死心 · 不死的 · 不死药 · 不死藥 · 不死覺 · 不死不活 · 不死 · 不死不休