不死覺 bất tử giác Hán Việt: bất tử giác Tổng quan (術語)八覺之一。因多財榮華而常念不死之惡覺也。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 死 (tử) + 觉 (giác)Hán Việtbất tử giácCấu tạo不 + 死 + 觉 · bất + tử + giác nghĩa thành phần: bất + tử + giác Nghĩa ViệtCihui (術語)八覺之一。因多財榮華而常念不死之惡覺也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不死心 · 不死的 · 不死药 · 不死藥 · 不死門 · 不死不活 · 不死 · 不死不休