不生产 bù shēng chǎn·bất sanh sản Hán Việt: bất sanh sản · Pinyin: bù shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinbù shēng chǎnHán Việtbất sanh sảnTừ loạiđộngCấu tạo不 + 生 + 產 · bất + sanh + sản nghĩa thành phần: bất + sanh + sản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không sản xuấtĐứcHandedict nichts produzieren Từ liên quan Gần nghĩa不生斷 · 不生气 · 不生育 · 生产力 · 生产操 · 生产率 · 生产的 · 生产线