不短他一个人

bất đoản tha nhất cá nhân

Hán Việt: bất đoản tha nhất cá nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 短 (đoản) + 他 (tha) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thiếu
  • Biên soạn v.p. <topo.> will not miss him

Eng

  • Cihui 不短他一個人 ù duǎn tā yī ge rén v.p. <topo.> will not miss him

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人数字助理 · 个人英雄主义 · 个人防护装备 · 個人英雄主義 · 个人主义的 · 个人主义者 · 个人计算机 · 个人双语现象