不蜩

bù tiáobất điêu

Hán Việt: bất điêu · Pinyin: bù tiáo

Tổng quan

Con ve sầu thật lớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大蝉。不,通"丕"。

Cấu tạo: 不 (bất) + 蜩 (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ve sầu lớn
  • Tần suất từ Con ve sầu thật lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大蝉。不,通"丕"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹 · 不举 · 不久