不道人 bất đạo nhân Hán Việt: bất đạo nhân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 道 (đạo) + 人 (nhân)Hán Việtbất đạo nhânCấu tạo不 + 道 + 人 · bất + đạo + nhân nghĩa thành phần: bất + đạo + nhân Từ liên quan Gần nghĩa不道德 · 不道 · 不道德地 · 道人 · 不道得 · 不道的 · 道人頭 · 不道德的