道人頭

đạo nhân đầu

Hán Việt: đạo nhân đầu

Tổng quan

Cấu tạo: 道 (đạo) + 人 (nhân) + 头 (đầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人头熟 · 人头税 · 人头马 · 人頭幢 · 人头畜鸣 · 人头 · 人头狮身 · 道人