醜媳婦少不得見公婆

chǒu xí fù shǎo bù dé jiàn gōng pó xú tức phụ thiểu bất đắc kiến công bà

Hán Việt: xú tức phụ thiểu bất đắc kiến công bà · Pinyin: chǒu xí fù shǎo bù dé jiàn gōng pó

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (tức) + (phụ) + (thiểu) + (bất) + (đắc) + (kiến) + (công) + (bà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻害怕见人而不得不见人。