世界花樣滑冰錦標賽
thế giới hoa dạng hoạt băng cẩm tiêu tái
Hán Việt: thế giới hoa dạng hoạt băng cẩm tiêu tái · Pinyin: shì jiè huā yàng huá bīng jǐn biāo sài
Tổng quan
Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 滑 (hoạt) + 冰 (băng) + 錦 (cẩm) + 標 (tiêu) + 賽 (tái)