过失杀伤 quá thất sát thương Hán Việt: quá thất sát thương Tổng quan (pháp lý) tội ngộ sát, sự vô ý, sự bất cẩn Cấu tạo: 過 (quá) + 失 (thất) + 殺 (sát) + 傷 (thương)Hán Việtquá thất sát thươngTừ loạidanhCấu tạo過 + 失 + 殺 + 傷 · quá + thất + sát + thương nghĩa thành phần: quá + thất + sát + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngộ sát Từ liên quan Gần nghĩa过失杀人 · 杀伤力 · 杀伤的 · 过失致死罪 · 杀伤半径 · 杀伤某人 · 杀伤武器 · 杀伤航弹