丟眼

diū yǎnđâu nhãn

Hán Việt: đâu nhãn · Pinyin: diū yǎn

Tổng quan

đưa mắt ra hiệu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓用眼色向人示意。

Cấu tạo: 丟 (đâu) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đưa mắt ra hiệu

Từ liên quan

Gần nghĩa

丟眼色 · 丟份 · 丟卻 · 丟置 · 丟荒 · 丟醜 · 丟下 · 丟丑