丢人格

đâu nhân cách

Hán Việt: đâu nhân cách

Tổng quan

Cấu tạo: 丟 (đâu) + 人 (nhân) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất nhân phẩm
  • Biên soạn 丟人格 iū réngé v.o. lose one's personal dignity

Eng

  • Cihui 丟人格 iū réngé v.o. lose one's personal dignity

Từ liên quan

Gần nghĩa

人格化 · 人格神 · 丢人现眼 · 丢人 · 人格 · 人格分裂 · 人格魅力 · 人格高尚的