丢人现世 đâu nhân hiện thế Hán Việt: đâu nhân hiện thế Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 人 (nhân) + 現 (hiện) + 世 (thế)Hán Việtđâu nhân hiện thếTừ loạithànhCấu tạo丟 + 人 + 現 + 世 · đâu + nhân + hiện + thế nghĩa thành phần: đâu + nhân + hiện + thế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xấu hổBiên soạn 丟人現世 iūrénxiànshì ►See diūrénxiànyǎnEngCihui 丟人現世 iūrénxiànshì ►See diūrénxiànyǎn Từ liên quan Gần nghĩa现世现报 · 丢人现眼 · 現世利益 · 现世报 · 现世宝 · 现世的 · 丢人背兴 · 丢人败兴