嚴格

yán gé nghiêm cách

Hán Việt: nghiêm cách · Pinyin: yán gé

Tổng quan

nghiêm ngặt | khắt khe | chặt chẽ | nghiêm túc

Cấu tạo: (nghiêm) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêm ngặt | khắt khe | chặt chẽ | nghiêm túc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴謹遵守一定的標準。如:「嚴格規定」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严肃而认真,用于执行制度或掌握标准时严格要求|严格执行各项规定。

Eng

  • CC-CEDICT strict; stringent; tight; rigorous
  • Cihui strict; stringent; tight; rigorous

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

严厉 · 严峻 · 严肃

Từ trái nghĩa

宽容 · 松弛 · 松懈 · 苟且 · 马虎