並流 tịnh lưu Hán Việt: tịnh lưu Tổng quan cùng dòng; cùng hướng Cấu tạo: 并 (tịnh) + 流 (lưu)Hán Việttịnh lưuTừ loạiđộngCấu tạo并 + 流 · tịnh + lưu nghĩa thành phần: tịnh + lưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cùng dòng Từ liên quan Gần nghĩa並伙 · 並力 · 並奉 · 並放 · 並未 · 並產 · 並用 · 並立