个中奥妙 cá trung áo diệu Hán Việt: cá trung áo diệu Tổng quan Cấu tạo: 箇 (cá) + 中 (trung) + 奧 (áo) + 妙 (diệu)Hán Việtcá trung áo diệuTừ loạidanhCấu tạo箇 + 中 + 奧 + 妙 · cá + trung + áo + diệu nghĩa thành phần: cá + trung + áo + diệu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bí mật sâu kínBiên soạn the inside storyEngCihui 個中奧妙 èzhōng àomiào n. the inside story Từ liên quan Gần nghĩa奥妙无穷 · 个中人 · 箇中人 · 箇中意 · 个中滋味 · 个中之人 · 个中妙趣 · 个中三味