个中妙趣

gè zhōng miào qùcá trung diệu thú

Hán Việt: cá trung diệu thú · Pinyin: gè zhōng miào qù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

个中:其中; 妙:美妙,奇妙; 趣:情趣。其中的奥妙之处和情趣。

Cấu tạo: 箇 (cá) + 中 (trung) + 妙 (diệu) + 趣 (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个中:其中; 妙:美妙,奇妙; 趣:情趣。其中的奥妙之处和情趣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

妙趣横生 · 个中人 · 箇中人 · 箇中意 · 个中滋味 · 个中之人 · 个中三味 · 个中原因