个人历史

cá nhân lịch sử

Hán Việt: cá nhân lịch sử

Tổng quan

(y học) lịch sử bệnh, lý lịch (để nghiên cứu...)

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 歷 (lịch) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiểu sử cá nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi case history

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人主义 · 个人崇拜 · 个人习语 · 个人伤害 · 个人储蓄 · 个人品德 · 个人性地 · 个人电脑