个人品德

cá nhân phẩm đức

Hán Việt: cá nhân phẩm đức

Tổng quan

tư cách công dân, quyền công dân, bổn phận công dân

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 品 (phẩm) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phẩm chất cá nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi citizenship

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人主义 · 个人崇拜 · 个人习语 · 个人伤害 · 个人储蓄 · 个人历史 · 个人性地 · 个人电脑