中介理论 trung giới lí luận Hán Việt: trung giới lí luận Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việttrung giới lí luậnTừ loạidanhCấu tạo中 + 介 + 理 + 論 · trung + giới + lí + luận nghĩa thành phần: trung + giới + lí + luận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuyết trung gianBiên soạn 中介理論 hōngjiè lǐlùn n. the golden meanEngCihui 中介理論 hōngjiè lǐlùn n. the golden mean Từ liên quan Gần nghĩa中介现象 · 中介资料 · 理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 中介所 · 理论上 · 理论化