中俄勘分西北界約記
trung nga khám phân tây bắc giới ước kí
Hán Việt: trung nga khám phân tây bắc giới ước kí · Pinyin: zhōng é kān fēn xī běi jiè yuē jì
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 俄 (nga) + 勘 (khám) + 分 (phân) + 西 (tây) + 北 (bắc) + 界 (giới) + 約 (ước) + 記 (kí)