中兴三明 zhōng xīng sān míng·trung hưng tam minh Hán Việt: trung hưng tam minh · Pinyin: zhōng xīng sān míng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指诸葛恢等东晋三名臣。 Cấu tạo: 中 (trung) + 興 (hưng) + 三 (tam) + 明 (minh)Pinyinzhōng xīng sān míngHán Việttrung hưng tam minhCấu tạo中 + 興 + 三 + 明 · trung + hưng + tam + minh nghĩa thành phần: trung + hưng + tam + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指诸葛恢等东晋三名臣。 Từ liên quan Gần nghĩa三明六通 · 中兴新村 · 三明市 · 三明治 · 三明經 · 三明治店 · 三明治机 · 中兴大业