三明治
tam minh trì
Hán Việt: tam minh trì · Pinyin: sān míng zhì
Tổng quan
bánh sandwich (từ mượn)
夹有肉、干酪等的面包。
一種西方簡餐。為英語sandwich的音譯。即在數片土司麵包間夾以肉類、蔬菜、沙拉等配料所成。相傳十八世紀時,英國第四代sandwich伯爵為了通宵賭博而創,現已普遍當做早餐或點心食用。也譯作「三味治」、「三文治」。
Nghĩa
Việt
- Cihui LT:個
- Cihui 个
- Tần suất từ bánh sandwich (từ mượn) , LT:個, 个; bánh xăng-duýt; xăng-duýt; bánh mì; bánh mì kẹp; xăng-duych; bánh xăngđuych, (nghĩa bóng) cái kẹp cái khoác vào giữa, (như) sandwich,man, để vào giữa, kẹp vào giữa, xen vào giữa; tam minh trì/tam minh trị/tám minh trì/tám minh trị: sandwich; sandwich
- Biên soạn sandwich
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種西方簡餐。為英語sandwich的音譯。即在數片土司麵包間夾以肉類、蔬菜、沙拉等配料所成。相傳十八世紀時,英國第四代sandwich伯爵為了通宵賭博而創,現已普遍當做早餐或點心食用。也譯作「三味治」、「三文治」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夹有肉、干酪等的面包。
- Kaggle Zh-Vi sandwich
Eng
- Cihui (loanword) sandwich
- Tần suất từ sandwich (loanword)
Đức
- Handedict Sandwich (Lehnwort) (S, Ess)