三明市

sān míng shìtam minh thị

Hán Việt: tam minh thị · Pinyin: sān míng shì

Tổng quan

Sanming, thành phố cấp địa khu ở Phúc Kiến

新华 · Tân Hoa Đại lục

在福建省中部偏西、闽江南源沙溪中游,鹰厦铁路经此。1960年设市。人口256万(1995年)。为福建省重要的工业城市,有著名的三明钢铁厂。

Cấu tạo: 三 (tam) + 明 (minh) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tam Minh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在福建省中部偏西、闽江南源沙溪中游,鹰厦铁路经此。1960年设市。人口256万(1995年)。为福建省重要的工业城市,有著名的三明钢铁厂。

Eng

  • Cihui Sanming, prefecture-level city in Fujian Province 福建省

Đức

  • Handedict Sanming (Stadt in Fujian)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三明治 · 三明經 · 三明 · 三明六通 · 三明治店 · 三明治机