中興通訊股份有限公司
trung hưng thông tấn cổ phân hữu hạn công ti
Hán Việt: trung hưng thông tấn cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: zhōng xīng tōng xùn gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 興 (hưng) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)