中兴颂

zhōng xīng sòngtrung hưng tụng

Hán Việt: trung hưng tụng · Pinyin: zhōng xīng sòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指汉刘苍所作《光武受命中兴颂》。 2.泛指为帝王歌功颂德的诗文。

Cấu tạo: 中 (trung) + 興 (hưng) + 頌 (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉刘苍所作《光武受命中兴颂》。 2.泛指为帝王歌功颂德的诗文。

Từ liên quan

Gần nghĩa

中兴 · 中兴新村 · 中興 · 中興頌 · 中兴三明 · 中兴大业 · 中兴通讯 · 中興三明