中華民國訓政時期約法
trung hoa dân quốc huấn chánh thì kì ước pháp
Hán Việt: trung hoa dân quốc huấn chánh thì kì ước pháp · Pinyin: zhōng huá mín guó xùn zhèng shí qī yuē fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 民 (dân) + 國 (quốc) + 訓 (huấn) + 政 (chánh) + 時 (thì) + 期 (kì) + 約 (ước) + 法 (pháp)