中國建築工程總公司
trung quốc kiến trúc công trình tổng công ti
Hán Việt: trung quốc kiến trúc công trình tổng công ti · Pinyin: zhōng guó jiàn zhù gōng chéng zǒng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 工 (công) + 程 (trình) + 總 (tổng) + 公 (công) + 司 (ti)