中國海洋石油總公司
trung quốc hải dương thạch du tổng công ti
Hán Việt: trung quốc hải dương thạch du tổng công ti · Pinyin: zhōng guó hǎi yáng shí yóu zǒng gōng sī
Tổng quan
Tập đoàn Dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC)
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 海 (hải) + 洋 (dương) + 石 (thạch) + 油 (du) + 總 (tổng) + 公 (công) + 司 (ti)
Nghĩa
Việt
- Cihui Tập đoàn Dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC)
Eng
- CC-CEDICT CNOOC; China National Offshore Oil Corporation
- Cihui CNOOC; China National Offshore Oil Corporation