中文界面諮詢委員會

trung văn giới diện ti tuân ủy viên hội

Hán Việt: trung văn giới diện ti tuân ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (văn) + (giới) + (diện) + (ti) + (tuân) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Chinese Language Interface Advisory Committee