中美特種技術合作所

zhōng měi tè zhǒng jì shù hé zuò suǒ trung mĩ đặc chủng kĩ thuật hợp tác sở

Hán Việt: trung mĩ đặc chủng kĩ thuật hợp tác sở · Pinyin: zhōng měi tè zhǒng jì shù hé zuò suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (mĩ) + (đặc) + (chủng) + (kĩ) + (thuật) + (hợp) + (tác) + (sở)