中華人民共和國外交部
trung hoa nhân dân cộng hòa quốc ngoại giao bộ
Hán Việt: trung hoa nhân dân cộng hòa quốc ngoại giao bộ · Pinyin: zhōng huá rén mín gòng hé guó wài jiāo bù
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 交 (giao) + 部 (bộ)