中華人民共和國鐵道部
trung hoa nhân dân cộng hòa quốc thiết đạo bộ
Hán Việt: trung hoa nhân dân cộng hòa quốc thiết đạo bộ · Pinyin: zhōng huá rén mín gòng hé guó tiě dào bù
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc) + 鐵 (thiết) + 道 (đạo) + 部 (bộ)