中越邊境自衛反擊戰
trung việt biên cảnh tự vệ phản kích chiến
Hán Việt: trung việt biên cảnh tự vệ phản kích chiến · Pinyin: zhōng yuè biān jìng zì wèi fǎn jī zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 越 (việt) + 邊 (biên) + 境 (cảnh) + 自 (tự) + 衛 (vệ) + 反 (phản) + 擊 (kích) + 戰 (chiến)