豐田汽車股份有限公司
phong điền khí xa cổ phân hữu hạn công ti
Hán Việt: phong điền khí xa cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: fēng tián qì chē gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 豐 (phong) + 田 (điền) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)