为之一振

wéi zhī yī zhènvi chi nhất chấn

Hán Việt: vi chi nhất chấn · Pinyin: wéi zhī yī zhèn

Tổng quan

to be energized by it; to receive a boost from it

新华 · Tân Hoa Đại lục

为:因; 振:振奋。因此而振奋起来。

Cấu tạo: 爲 (vi) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 振 (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hăng hái
  • Tần suất từ to be energized by it; to receive a boost from it
  • Biên soạn be buoyed up by it

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为:因; 振:振奋。因此而振奋起来。

Eng

  • Cihui 為之一振 èizhīyīzhèn f.e. be buoyed up by it
  • Tần suất từ f.e. be buoyed up by it

Từ liên quan

Gần nghĩa

爲之粲然 · 为之执鞭 · 为之一新 · 为之倾倒 · 为之动容 · 为之大惊 · 为之心碎 · 为之担心