为之动容

vi chi động dung

Hán Việt: vi chi động dung

Tổng quan

Cấu tạo: 爲 (vi) + 之 (chi) + 動 (động) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm động
  • Biên soạn become interested and show it in one's facial expression

Eng

  • Cihui 為之動容 èizhīdòngróng f.e. become interested and show it in one's facial expression

Từ liên quan

Gần nghĩa

为之一振 · 爲之粲然 · 为之执鞭 · 为之一新 · 为之倾倒 · 为之大惊 · 为之心碎 · 为之担心