爲之粲然 vi chi xán nhiên Hán Việt: vi chi xán nhiên Tổng quan Làm cho ai nấy đều phì cười Cấu tạo: 为 (vi) + 之 (chi) + 粲 (xán) + 然 (nhiên)Hán Việtvi chi xán nhiênCấu tạo为 + 之 + 粲 + 然 · vi + chi + xán + nhiên nghĩa thành phần: vi + chi + xán + nhiên Nghĩa ViệtCihui Làm cho ai nấy đều phì cười Từ liên quan Gần nghĩa粲然可观 · 为之一振 · 为之执鞭 · 为之一新 · 为之倾倒 · 为之动容 · 为之大惊 · 为之心碎