主厅

zhǔ tīngchủ thính

Hán Việt: chủ thính · Pinyin: zhǔ tīng

Tổng quan

sảnh chính

Cấu tạo: 主 (chủ) + 廳 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sảnh chính
  • Tần suất từ sảnh chính

Eng

  • Cihui main lobby
  • Tần suất từ main lobby

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙