主权在我

chủ quyền tại ngã

Hán Việt: chủ quyền tại ngã

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 權 (quyền) + 在 (tại) + 我 (ngã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền quyết định
  • Biên soạn 主權在我 hǔquánzàiwǒ f.e. personally make the decisions

Eng

  • Cihui 主權在我 hǔquánzàiwǒ f.e. personally make the decisions

Từ liên quan

Gần nghĩa

主权国家 · 在我看来 · 在我看 · 主权比率 · 主权国 · 主權國 · 在我们当中 · 主权财富基金