在我们当中

tại ngã môn đương trung

Hán Việt: tại ngã môn đương trung

Tổng quan

Cấu tạo: 在 (tại) + 我 (ngã) + 們 (môn) + 當 (đương) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong chúng ta

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in our midst

Eng

  • Cihui in our midst

Từ liên quan

Gần nghĩa

在我看来 · 当中间儿 · 當中間兒