在我看来

zài wǒ kàn láitại ngã khán lai

Hán Việt: tại ngã khán lai · Pinyin: zài wǒ kàn lái

Tổng quan

theo ý tôi

Cấu tạo: 在 (tại) + 我 (ngã) + 看 (khán) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo tôi
  • Tần suất từ theo mình nghĩ; theo tôi; theo mình; theo tôi nghĩ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi As far as I csee

Eng

  • Cihui in my opinion
  • Tần suất từ As far as I csee

Đức

  • Handedict meiner Meinung nach

Từ liên quan

Gần nghĩa

看来好像 · 在我看 · 看来象是 · 在我们当中 · 看来要