主酶

CHỦ MÔI

Hán Việt: CHỦ MÔI

Tổng quan

(sinh học) Apoenzim (phần protein đặc hiệu của một enzim)

Cấu tạo: 主 (chủ) + 酶

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 apoenzyme

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi apoenzyme

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙