烏爾霍卡勒瓦吉科寧
ô nhĩ hoắc tạp lặc ngõa cát khoa ninh
Hán Việt: ô nhĩ hoắc tạp lặc ngõa cát khoa ninh · Pinyin: wū ěr huò kǎ lēi wǎ jí kē níng
Tổng quan
Cấu tạo: 烏 (ô) + 爾 (nhĩ) + 霍 (hoắc) + 卡 (tạp) + 勒 (lặc) + 瓦 (ngõa) + 吉 (cát) + 科 (khoa) + 寧 (ninh)