也不

dã bất

Hán Việt: dã bất

Tổng quan

mà... cũng không, và... không; cũng không

Cấu tạo: 也 (dã) + 不 (bất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cũng không
  • VietPhrases cũng không
  • Tần suất từ mà... cũng không, và... không; cũng không

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nor

Eng

  • Tần suất từ nor

Từ liên quan

Gần nghĩa

也不可知 · 不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹 · 不举